cơ thủ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəː˧˧ tʰu˧˩] · Huế [kəː˧˧ tʰʊw˧˨] · Sài Gòn [kəː˧˧ tʰʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người hoặc vận động viên chơi môn bi a.
    • Trần Quyết Chiến trở thành cơ thủ số 1 thế giới.

Cấu tạo âm tiết

cơâm đầu c · vần ơ · thanh ngang
thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cơ thủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.