Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəːm˧˧ nɨək̚˧˦] · Huế [kəːm˧˧ nɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kəːm˧˧ nɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cái ăn, cái uống thường ngày (nói khái quát).
- Lo cơm nước.
- Cơm nước xong (ăn uống xong).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cơm nước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.