cơm tấm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəːm˧˧ təm˧˦] · Huế [kəːm˧˧ təm˦˧˥] · Sài Gòn [kəːm˧˧ təm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Món cơm làm từ hạt tấm (gạo gãy/vỡ), thường ăn kèm với sườn nướng, bì, chả, trứng kèm nước mắm chua ngọt.
    • Cơm tấm Sài Gòn.

Cấu tạo âm tiết

cơmâm đầu c · vần ơm · thanh ngang
tấmâm đầu t · vần âm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cơm tấm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.