Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨəŋ˧˧ kɨŋ˧˦] · Huế [kɨəŋ˧˧ kɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kɨəŋ˧˧ kɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỉ bộ phận sinh dục của nam giới trở nên cứng lại và đứng thẳng lên khi bị kích thích tình dục.
- Dương vật đang cương cứng.
"cương cứng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | erect |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 勃起 · 扯旗 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cương cứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.