Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨəŋ˧˧ lïŋ˦ˀ˥] · Huế [kɨəŋ˧˧ lɨn˧˨] · Sài Gòn [kɨəŋ˧˧ lɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tổng thể những điểm chủ yếu về mục đích, đường lối, nhiệm vụ cơ bản của một tổ chức chính trị, một chính đảng trong một giai đoạn lịch sử.
"cương lĩnh" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 纲领 gāng lǐng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cương lĩnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.