cường hào

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kɨəŋ˨˩ haːw˨˩] · Huế [kɨəŋ˦˩ haːw˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người có quyền thế ở nông thôn chuyên áp bức nông dân.
    • Cường hào ác bá.

"cường hào" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh village tyrant

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cườngâm đầu c · vần ương · thanh huyền
hàoâm đầu h · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cường hào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.