cưỡi
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨəj˦ˀ˥] · Huế [kɨj˧˨] · Sài Gòn [kɨj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngồi trên lưng hoặc vai, hai chân thường bỏ sang hai bên.
- ngồi lên một phương tiện giao thông nào đó (thường là loại xe có yên) để đi (hàm ý vui đùa)
Câu ví dụ
- Tôi có thể cưỡi ngựa.I can ride a horse.
- Tôi cũng biết cưỡi ngựa.I also know how to ride a horse.
- Tôi biết cưỡi ngựa.I can ride a horse.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 騎.
"cưỡi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | ride · rider · to ride · animal |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 骑 jì |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | reiten |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ขี่ khìi |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | montare · cavalcare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "cưỡi"
cưỡi cổđè nén, ức hiếp và bắt phải phục tùng.cơm no bò cưỡiĐầy đủ, sung túc về vật chất.cưỡi ngựa xem hoaVí lối làm việc chỉ lướt qua một cách đại khái, chứ không đi sâu vào chi tiết (cái đáng lẽ cần phải xem xét, tìm hiểu kĩ).sánh phượng, cưỡi rồngXưa Kính Trọng, người nước Tần, được quan đại phu nước Tề gả con gái cho, trong quẻ bói được câu.cưỡi đầu cưỡi cổ(nhưng nghĩa mạnh hơn).cưỡi đầu cưỡi cổ(nhưng nghĩa mạnh hơn).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cưỡi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.