cư dân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨ˧˧ zən˧˧] · Huế, Sài Gòn [kɨ˧˧ jəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người dân thường trú trong một vùng, một địa bàn cụ thể.
    • Đảo có vài nghìn cư dân.
    • Những cư dân làm nghề cá.

Câu ví dụ thêm

  • Venice hiện có ít hơn 60000 cư dân.Venice now has fewer than 60,000 residents.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 居民.

"cư dân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh resident · inhabitant
🇯🇵 Tiếng Nhật 住民 じゅうみん
🇰🇷 Tiếng Hàn 주민 jumin
🇫🇷 Tiếng Pháp l'habitant · le résident
🇩🇪 Tiếng Đức der Bewohner · der Einwohner
🇷🇺 Tiếng Nga житель жи́тель
🇮🇹 Tiếng Ý il residente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cưâm đầu c · vần ư · thanh ngang
dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cư dân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.