Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cạn kiệt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːn˧˨ʔ kiət̚˧˨ʔ] · Huế [kaːŋ˨˩ʔ kiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaːŋ˨˩˨ kiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cạn sạch, đến mức không còn tìm đâu, lấy đâu ra nữa.

Câu ví dụ

  • Tôi sắp cạn kiệt ý tưởng rồi.I'm running out of ideas.

"cạn kiệt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 枯竭 kū jié
🇹🇭 Tiếng Thái หมดสิ้น mòt-sîn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cạnâm đầu c · vần an · thanh nặng
kiệtâm đầu k · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cạn kiệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.