cải tân

Danh từ
Danh từ
  1. Sự đổi mới.

Cấu tạo âm tiết

cảiâm đầu c · vần ai · thanh hỏi
tânâm đầu t · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cải tân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.