cảm động

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːm˧˩ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [kaːm˧˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaːm˨˩˦ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có sự rung động trong lòng, trong tình cảm trước sự kiện hoặc cử chỉ tốt.
    • Cảm động đến rơi nước mắt.
  2. Có tác dụng làm cảm động.
    • Hình ảnh rất cảm động.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó.He was deeply moved by the story.
  • Anh ấy đã rơi nước mắt vì cảm động trước màn biểu diễn của cô ấy.He cried in admiration of her performance.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 感動.

"cảm động" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh moving · moved; touching
🇨🇳 Tiếng Trung 感动 gǎn dòng
🇯🇵 Tiếng Nhật 感動 かんどう
🇰🇷 Tiếng Hàn 감동 gamdong
🇩🇪 Tiếng Đức rühren

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cảmâm đầu c · vần am · thanh hỏi
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cảm động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.