Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːm˧˩ ʔɨŋ˧˦] · Huế [kaːm˧˨ ʔɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kaːm˨˩˦ ʔɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói dòng điện phát sinh trong một mạch kín do từ trường thay đổi.
- Cảm ứng điện từ.
- Nói khả năng có thể tiếp thụ các kích thích bên ngoài và đáp lại cái kích thích đó.
- Nóng và lạnh làm cho da tay cảm ứng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 感應.
Từ, cụm từ chứa "cảm ứng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cảm ứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.