cảm biến

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːm˧˩ ʔɓiən˧˦] · Huế [kaːm˧˨ ʔɓiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kaːm˨˩˦ ʔɓiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận của thiết bị có chức năng biến đổi đại lượng cần kiểm tra (như áp suất, nhiệt độ, dòng điện, v.v.) thành tín hiệu thuận tiện cho việc đo lường, truyền đi, ghi lại, v.v..
    • Bộ phận cảm biến điện từ.

"cảm biến" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức der Sensor
🇮🇹 Tiếng Ý il sensore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cảmâm đầu c · vần am · thanh hỏi
biếnâm đầu b · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cảm biến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.