cảm lạnh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːm˧˩ lajŋ̟˧˨ʔ] · Huế [kaːm˧˨ lɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaːm˨˩˦ lan˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Một loại bệnh về đường hô hấp do virus gây ra, thường xuất hiện khi tiếp xúc với trời lạnh và mưa.
    • Đi mưa về, bị cảm lạnh.
  2. (từ lóng) Không cảm động (thường được sử dụng với mục đích gây cười).
    • Một câu chuyện cảm lạnh.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi bị ho vì tôi bị cảm lạnh.I have a cough because I caught a cold.
  • Miễn sao nó không bị cảm lạnh là được.As long as it doesn't get cold, it's okay.

"cảm lạnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cold · to catch a cold; cold
🇨🇳 Tiếng Trung 着凉 zháo liáng
🇯🇵 Tiếng Nhật 風邪 かぜ
🇫🇷 Tiếng Pháp le rhume
🇹🇭 Tiếng Thái หวัด wàt
🇮🇹 Tiếng Ý il raffreddore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cảmâm đầu c · vần am · thanh hỏi
lạnhâm đầu l · vần anh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cảm lạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.