cảm phiền

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːm˧˩ fiən˨˩] · Huế [kaːm˧˨ fiəŋ˦˩] · Sài Gòn [kaːm˨˩˦ fiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Phiền, làm phiền (từ dùng trong lời yêu cầu, đề nghị một cách lịch sự hoặc kiểu cách)
    • Cảm phiền anh cho tôi đi nhờ.
    • Cảm phiền bác chuyển giúp món quà.

Câu ví dụ thêm

  • Cảm phiền. Bạn có thể nói tiếng Anh không?Excuse me. Can you speak English?

Cấu tạo âm tiết

cảmâm đầu c · vần am · thanh hỏi
phiềnâm đầu ph · vần iên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cảm phiền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.