Danh từ
- Nhận thức, cảm nhận trực tiếp bằng các giác quan.
- Kiểm tra sản phẩm bằng phương pháp cảm quan.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cảm quan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.