Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːm˧˩ tɨəŋ˧˩] · Huế [kaːm˧˨ tɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [kaːm˨˩˦ tɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ý nghĩ nảy sinh do cảm nhận, xúc động trước sự việc gì.
- Phát biểu cảm tưởng.
- Ghi cảm tưởng của mình sau khi xem triển lãm.
"cảm tưởng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cảm tưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.