Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kajŋ̟˧˩ zaːk̚˧˦] · Huế [kɛɲ˧˨ jaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kan˨˩˦ jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có sự chú ý thường xuyên để kịp thời phát hiện âm mưu hoặc hành động của kẻ thù hay của kẻ gian.
- Cảnh giác với địch.
- Cảnh giác đề phòng.
- Thiếu cảnh giác.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 警覺.
"cảnh giác" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cảnh giác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.