Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cảnh trí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kajŋ̟˧˩ t͡ɕi˧˦] · Huế [kɛɲ˧˨ ʈɪj˨˩˦] · Sài Gòn [kan˨˩˦ ʈɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cảnh thiên nhiên, về mặt được sắp xếp rất hài hoà.
    • đi xem cảnh trí trong vùng
    • cảnh trí phong quang

Cấu tạo âm tiết

cảnhâm đầu c · vần anh · thanh hỏi
tríâm đầu tr · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cảnh trí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.