cấm địa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəm˧˦ ʔɗiə˧˨ʔ] · Huế [kəm˦˧˥ ʔɗiə˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəm˦˥ ʔɗiə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khu vực cấm ngặt không được tự do qua lại.

Cấu tạo âm tiết

cấmâm đầu c · vần âm · thanh sắc
địaâm đầu đ · vần ia · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cấm địa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.