Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cấm lệnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəm˧˦ ləjŋ̟˧˨ʔ] · Huế [kəm˦˧˥ len˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəm˦˥ ləːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. .
    • Có cấm lệnh về việc xuất khẩu đá quý.

Cấu tạo âm tiết

cấmâm đầu c · vần âm · thanh sắc
lệnhâm đầu l · vần ênh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cấm lệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.