cấm túc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəm˧˦ tʊwk͡p̚˧˦] · Huế [kəm˦˧˥ tʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [kəm˦˥ tʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phạt giam có kì hạn.
    • Phạt hai học sinh này cấm túc vì tội nghịch pháo.

Cấu tạo âm tiết

cấmâm đầu c · vần âm · thanh sắc
túcâm đầu t · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cấm túc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.