Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəm˧˦ vən˧˨ʔ] · Huế [kəm˦˧˥ vəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəm˦˥ vəŋ˨˩˨] ~ [kəm˦˥ jəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cấm chuyên chở hàng hoá bán cho một nước nào đó, nhằm bao vây và phá hoại kinh tế.
- Chính sách cấm vận.
Câu ví dụ thêm
- Tổng thống Jefferson không muốn cấm vận thương mại kéo dài.President Jefferson did not want the trade ban to last long.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 禁運.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cấm vận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.