Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəp̚˧˦ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [kəp̚˦˧˥ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəp̚˦˥ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cấp, bậc trong một hệ thống khái quát.
- Bỏng cấp độ 1.
"cấp độ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | level |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 级别 jí bié |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Ebene · die Stufe · das Level |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ระดับ rá-dàp |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cấp độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.