Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəp̚˧˦ zɨəŋ˦ˀ˥] · Huế [kəp̚˦˧˥ jɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [kəp̚˦˥ jɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người làm công việc nấu ăn trong cơ quan, quân đội, v. v.
- Làm công tác cấp dưỡng.
- (Id.) . Cung cấp cho người già hoặc yếu những thứ cần thiết cho đời sống.
- Cấp dưỡng những người già yếu, tàn tật.
Câu ví dụ thêm
- Anh ta phải trả tiền cấp dưỡng cho vợ cũ và các con.He has to pay maintenance to his ex-wife and children.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cấp dưỡng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.