cấp tính

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəp̚˧˦ tïŋ˧˦] · Huế [kəp̚˦˧˥ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [kəp̚˦˥ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (bệnh) ở trạng thái phát triển nhanh.
    • Sốt rét cấp tính.

"cấp tính" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh acute · pernicious
🇮🇹 Tiếng Ý acuto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cấpâm đầu c · vần âp · thanh sắc
tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cấp tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.