Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mãn tính

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maːn˦ˀ˥ tïŋ˧˦] · Huế [maːŋ˧˨ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [maːŋ˨˩˦ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói bệnh kéo dài và diễn biến chậm. Đây là cách đọc do lẫn âm của từ mạn tính.
    • Viêm dạ dày mãn tính.

Câu ví dụ thêm

  • Tập thể dục có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh mãn tính.Exercise can reduce your risk of chronic disease.

"mãn tính" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 慢性 màn xìng
🇹🇭 Tiếng Thái เรื้อรัง rúea-rang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mãnâm đầu m · vần an · thanh ngã
tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mãn tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.