cấp tốc

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəp̚˧˦ təwk͡p̚˧˦] · Huế [kəp̚˦˧˥ təwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [kəp̚˦˥ təwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất nhanh để tranh thủ thời gian.
    • cuộc hành quân cấp tốc
    • hội ý cấp tốc
    • học một lớp tiếng Anh cấp tốc

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "cấp tốc"

Cấu tạo âm tiết

cấpâm đầu c · vần âp · thanh sắc
tốcâm đầu t · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cấp tốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.