tốc hành cấp tốc

Thành ngữ
Thành ngữ
  1. Có nghĩa là cái gì đó rất là nhanh

Cấu tạo âm tiết

tốcâm đầu t · vần ôc · thanh sắc
hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền
cấpâm đầu c · vần âp · thanh sắc
tốcâm đầu t · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tốc hành cấp tốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.