Thành ngữ
- Có nghĩa là cái gì đó rất là nhanh
Cấu tạo âm tiết
| tốc | âm đầu t · vần ôc · thanh sắc |
| hành | âm đầu h · vần anh · thanh huyền |
| cấp | âm đầu c · vần âp · thanh sắc |
| tốc | âm đầu t · vần ôc · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "tốc hành cấp tốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.