Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cấp vốn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəp̚˧˦ von˧˦] · Huế [kəp̚˦˧˥ voŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kəp̚˦˥ voŋ˦˥] ~ [kəp̚˦˥ joŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cung cấp tiền vốn cho việc kinh doanh, sản xuất, v.v..

Cấu tạo âm tiết

cấpâm đầu c · vần âp · thanh sắc
vốnâm đầu v · vần ôn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cấp vốn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.