cất giữ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kət̚˧˦ zɨ˦ˀ˥] · Huế [kək̚˦˧˥ jɨ˧˨] · Sài Gòn [kək̚˦˥ jɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cất và giữ gìn cho nguyên vẹn, cho khỏi hư hỏng, trong một thời gian (nói khái quát)
    • Cất giữ thức ăn trong tủ lạnh.
    • Cất giữ hồ sơ, sổ sách.

"cất giữ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh store
🇨🇳 Tiếng Trung 收藏 shōu cáng
🇰🇷 Tiếng Hàn 보관하다 bogwanhada
🇩🇪 Tiếng Đức aufheben

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cấtâm đầu c · vần ât · thanh sắc
giữâm đầu gi · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "cất giữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.