Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˧˦ taːw˧˨ʔ] · Huế [kəw˨˩˦ taːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəw˦˥ taːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kết hợp nhiều bộ phận để làm thành một đối tượng.
- Cần nhiều thiết bị cấu tạo một chiếc máy vi tính.
Câu ví dụ thêm
- Hệ tuần hoàn được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch.Lungs, heart, veins, arteries and capillaries form the cardiovascular system.
- Hệ tim mạch được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch.Lungs, heart, veins, arteries and capillaries form the cardiovascular system.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"cấu tạo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | structure; to compose |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cấu tạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.