Danh từ
- Những chất tạo thành hệ mà nồng độ xác định thành phần các pha của hệ ở trạng thái cân bằng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cấu tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.