Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cấu tử

Danh từ
Danh từ
  1. Những chất tạo thành hệ mà nồng độ xác định thành phần các pha của hệ ở trạng thái cân bằng.

Cấu tạo âm tiết

cấuâm đầu c · vần âu · thanh sắc
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cấu tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.