cầm hơi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kəm˨˩ həːj˧˧] · Huế [kəm˦˩ həːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (ăn uống chút ít) để giữ lấy một chút hơi sức cho khỏi chết đói.
    • Rau cháo cầm hơi.

Cấu tạo âm tiết

cầmâm đầu c · vần âm · thanh huyền
hơiâm đầu h · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cầm hơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.