Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cần câu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kən˨˩ kəw˧˧] · Huế [kəŋ˦˩ kəw˧˧] · Sài Gòn [kəŋ˨˩ kəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cần nhỏ và dài có buộc dây để câu cá.
Danh từ
  1. cần câu.

Câu ví dụ

  • Tom say quắc cần câu.Tom drank heavily.

"cần câu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fishing rod
🇰🇷 Tiếng Hàn 낚싯대 naksitdae

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cầnâm đầu c · vần ân · thanh huyền
câuâm đầu c · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cần câu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.