cần lao

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kən˨˩ laːw˧˧] · Huế [kəŋ˦˩ laːw˧˧] · Sài Gòn [kəŋ˨˩ laːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. cần cù trong lao động, không ngại gian khổ.
    • Cuộc đời cần lao.
    • Xuất thân trong đám cần lao.
    • Giai cấp cần lao (công nhân và nông dân).

Cấu tạo âm tiết

cầnâm đầu c · vần ân · thanh huyền
laoâm đầu l · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cần lao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.