Cần Thơ

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [kən˨˩ tʰəː˧˧] · Huế [kəŋ˦˩ tʰəː˧˧] · Sài Gòn [kəŋ˨˩ tʰəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. .
  2. .
  3. Một thành phố thuộc tỉnh Cần Thơ cũ và là tỉnh lỵ của tỉnh Cần Thơ trước khi thành lập thành phố Cần Thơ trực thuộc trung ương ngày nay.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Có một số quan điểm khác nhau về nguồn gốc tên gọi địa danh này. Quan điểm thứ nhất cho rằng, Cần Thơ là nói trại của Cầm Thi trong Cầm Thi Giang, một tên thơ mộng do chúa đặt cho khi đi qua đây. Quan điểm thứ hai cho rằng, tên địa danh là nói trại của Cần Thơm, một sự kết hợp giữa + , cả hai là sản vật của vùng Cần Thơ xưa. Một quan điểm khác cho rằng, tên Cần Thơ bắt nguồn từ កន្ធរ, một loại cá

Cấu tạo âm tiết

cầnâm đầu c · vần ân · thanh huyền
thơâm đầu th · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Cần Thơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.