cầu dao

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˨˩ zaːw˧˧] · Huế [kəw˦˩ jaːw˧˧] · Sài Gòn [kəw˨˩ jaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công tắc điện tự động có nhiệm vụ đóng ngắt mạch điện, bảo vệ dòng khi có hiện tượng quá tải hoặc ngắn mạch xảy ra.
    • Cúp cầu dao.

"cầu dao" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh circuit breaker

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền
daoâm đầu d · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cầu dao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.