cầu tiêu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˨˩ tiəw˧˧] · Huế [kəw˦˩ tiw˧˧] · Sài Gòn [kəw˨˩ tiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhà hoặc nơi có chỗ ngồi đại tiện.

Cấu tạo âm tiết

cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền
tiêuâm đầu t · vần iêu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cầu tiêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.