Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˨˩ vəwŋ͡m˨˩] · Huế [kəw˦˩ vəwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [kəw˨˩ vəwŋ͡m˨˩] ~ [kəw˨˩ jəwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hiện tượng quang học khí quyển, là hình vòng cung gồm nhiều dải sáng, phân biệt đủ bảy màu chính, xuất hiện trên bầu trời phía đối diện với mặt trời (hay mặt trăng), do hiện tượng các tia sáng mặt trời bị khúc xạ và phản xạ qua những giọt nước trong màn mưa hoặc mây mù tạo thành.
- Bắn cầu vồng – bắn theo hình cầu vồng.
Câu ví dụ thêm
- Tôi đã ngước nhìn lên và thấy một chiếc cầu vồng trên bầu trời.I looked up and saw a rainbow in the sky.
"cầu vồng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | rainbow |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 彩虹 cǎi hóng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 虹 にじ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 무지개 mujigae |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | รุ้ง rúng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'arcobaleno |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cầu vồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.