Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kam˧˦ t͡ɕaːj˧˨ʔ] · Huế [kam˦˧˥ ʈaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kam˦˥ ʈaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói thanh niên, học sinh đóng lều ở một nơi, để sinh hoạt vui chơi trong ngày nghỉ.
- Hồi đó là một hướng đạo sinh, chủ nhật nào tôi cũng đi cắm trại trên núi với anh em.
Câu ví dụ thêm
- Anh không được phép cắm trại ở đây.You're not allowed to camp here.
- Ý nghĩ cắm trại chưa bao giờ là điều hấp dẫn tôi.The idea of camping has never appealed to me.
- Tom thích cắm trại.Tom loves camping.
"cắm trại" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cắm trại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.