cắt xén

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kat̚˧˦ sɛn˧˦] · Huế [kak̚˦˧˥ sɛŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kak̚˦˥ sɛŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cắt bỏ bớt một số phần, làm cho mất tính chất nguyên vẹn.
    • Cắt xén vở kịch.
    • Cắt xén hoặc thêm thắt để xuyên tạc sự thật.

Cấu tạo âm tiết

cắtâm đầu c · vần ăt · thanh sắc
xénâm đầu x · vần en · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cắt xén" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.