cố hương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˦ hɨəŋ˧˧] · Huế [kow˨˩˦ hɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [kow˦˥ hɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Làng quê cũ, nơi đã xa cách từ lâu.
    • Dần dà rồi sẽ liệu về cố hương (Truyện Kiều)
    • Nhớ cố hương.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ chữ Hán 故鄉. Trong đó 故 (“cố”: cũ), 鄉 (“hương”: quê hương).

"cố hương" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 故乡 gù xiāng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cốâm đầu c · vần ô · thanh sắc
hươngâm đầu h · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cố hương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.