cốt truyện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kot̚˧˦ t͡ɕwiən˧˨ʔ] · Huế [kok̚˦˧˥ ʈwiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kok̚˦˥ ʈ⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hệ thống sự kiện làm nòng cốt cho sự diễn biến các mối quan hệ và sự phát triển của tính cách nhân vật trong tác phẩm văn học loại tự sự.
    • Quyển tiểu thuyết có cốt truyện đơn giản.
    • Cốt truyện của vở kịch.

Câu ví dụ thêm

  • Genshin Impact sở hữu một trong số những cốt truyện hay nhất trong thế giới trò chơi điện tử.Genshin Impact has one of the best lores in the gaming world.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cốt truyện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh plot
🇨🇳 Tiếng Trung 情节 qíng jié
🇰🇷 Tiếng Hàn 줄거리 julgeori
🇩🇪 Tiếng Đức die Handlung
🇷🇺 Tiếng Nga сюжет сюже́т
🇹🇭 Tiếng Thái เนื้อเรื่อง núea-rûeang
🇮🇹 Tiếng Ý la trama

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cốtâm đầu c · vần ôt · thanh sắc
truyệnâm đầu tr · vần uyên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cốt truyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.