Cổ Đông

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˩ ʔɗəwŋ͡m˧˧] · Huế [kow˧˨ ʔɗəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [kow˨˩˦ ʔɗəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một xã thuộc thị xã Sơn Tây, tỉnh Hà Tây, Việt Nam.

"Cổ Đông" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 股东 gǔ dōng
🇹🇭 Tiếng Thái ผู้ถือหุ้น phûu-thǔe-hûn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cổâm đầu c · vần ô · thanh hỏi
đôngâm đầu đ · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Cổ Đông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.