cổ động

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˩ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [kow˧˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [kow˨˩˦ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dùng những hình thức như nói chuyện, báo cáo, sách báo, tranh ảnh, truyền đơn, phát thanh, chiếu bóng, để phổ biến trong quần chúng những kiến thức, những tư tưởng nhằm giáo dục chính trị và thúc đẩy tham gia các hoạt động chính trị, xã hội.
    • Tuyên truyền, cổ động, tổ chức quần chúng ([[w:Trường Chinh

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 鼓.

"cổ động" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 鼓动 gǔ dòng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cổâm đầu c · vần ô · thanh hỏi
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cổ động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.