cổ chân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˩ t͡ɕən˧˧] · Huế [kow˧˨ t͡ɕəŋ˧˧] · Sài Gòn [kow˨˩˦ cəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khớp nối bàn chân với cẳng chân.

Câu ví dụ

  • Tôi mà cố đi giầy gót cao thế thì cổ chân sẽ đau lắm.If I tried to wear shoes with heels that high, I'd sprain my ankle.

"cổ chân" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 발목 balmok

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cổâm đầu c · vần ô · thanh hỏi
chânâm đầu ch · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cổ chân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.