Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˩ t͡ɕwiən˨˩] · Huế [kow˧˨ ʈwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [kow˨˩˦ ʈ⁽ʷ⁾iəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ xưa truyền lại, vốn có từ xưa.
- Kinh nghiệm cổ truyền.
- Nền âm nhạc cổ truyền của dân tộc.
Câu ví dụ thêm
- Nhiều người luôn đi tìm những vị thuốc cổ truyền thì thuốc này rất hiếm.People are always seeking this traditional medicine because it is very rare.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 古傳.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cổ truyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.