Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cổ vũ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˩ vu˦ˀ˥] · Huế [kow˧˨ vʊw˧˨] · Sài Gòn [kow˨˩˦ vʊw˨˩˦] ~ [kow˨˩˦ jʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hành động tác động đến tinh thần làm cho hăng hái hoạt động.

Câu ví dụ

  • Ông ta cổ vũ con trai mình học hành chăm chỉ hơn.He encouraged his son to study harder.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 鼓舞.

"cổ vũ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cheer · to cheer; to encourage
🇨🇳 Tiếng Trung 鼓舞 gǔ wǔ
🇯🇵 Tiếng Nhật 応援 おうえん
🇹🇭 Tiếng Thái เชียร์ chia
🇮🇹 Tiếng Ý tifare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cổâm đầu c · vần ô · thanh hỏi
vũâm đầu v · vần u · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "cổ vũ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.