Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˩ vət̚˧˨ʔ] · Huế [kow˧˨ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kow˨˩˦ vək̚˨˩˨] ~ [kow˨˩˦ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Di vật có giá trị tiêu biểu về lịch sử, văn hóa, khoa học có từ 100 năm tuổi trở lên.
"cổ vật" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 文物 wén wù |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cổ vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.